ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "diễn ra" 1件

ベトナム語 diễn ra
button1
日本語 行われる
マイ単語

類語検索結果 "diễn ra" 0件

フレーズ検索結果 "diễn ra" 10件

Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
会議は社長室で行われる。
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
試合はとても劇的だった。
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
Tết Dương lịch diễn ra ngày 1/1.
新正月は1月1日に行われる。
Lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.
祭りは旧暦1月に行われる。
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。
Trận tứ kết giữa hai tay vợt mạnh diễn ra rất căng thẳng.
強豪二選手の準々決勝は非常に接戦だった。
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |