menu_book
見出し語検索結果 "diễn ra" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "diễn ra" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "diễn ra" (16件)
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
会議は社長室で行われる。
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
試合はとても劇的だった。
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
Tết Dương lịch diễn ra ngày 1/1.
新正月は1月1日に行われる。
Lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.
祭りは旧暦1月に行われる。
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。
Trận tứ kết giữa hai tay vợt mạnh diễn ra rất căng thẳng.
強豪二選手の準々決勝は非常に接戦だった。
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
オマーンが仲介する第2回交渉がジュネーブで行われた。
Cuộc họp sẽ diễn ra tại hội trường lớn.
会議は会場で行われる。
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
開会式はとても成功裏に行われました。
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
国の近代化プロセスは急速に進んでいます。
Cuộc diễn tập hải quân chung của Iran và Nga sẽ diễn ra vào ngày 19/2.
イランとロシアの合同海軍演習は2月19日に行われる予定だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)